Từ điển › 看到看到 nghĩa là gìkàn dàoHán Việt: KHAN ĐÁOnhìn thấyNghĩa kàn dàoHSK 1Hán Việt: KHAN ĐÁOPhổ biến #169nhìn thấyTiếng Anh: to seeChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →