看台 nghĩa là gì
kàn táiHán Việt: KHAN THAI
khán đài
Nghĩa
kàn táiHSK 7Hán Việt: KHAN THAI
- khán đài
- chỗ ngồi cho khán giả
- bục quan sát
Tiếng Anh: terrace; spectator's grandstand; viewing platform
kàn táiHán Việt: KHAN THAI
khán đài
Tiếng Anh: terrace; spectator's grandstand; viewing platform