看好 nghĩa là gì
kān hǎo · kàn hǎoHán Việt: KHAN HÁO
trông chừng
Nghĩa (2 cách đọc)
kān hǎoHSK 6Hán Việt: KHAN HÁO
- trông chừng
Tiếng Anh: to keep an eye on
kàn hǎoHSK 6Hán Việt: KHAN HÁO
- được coi là có triển vọng tốt
Tiếng Anh: to regard as having good prospects