Từ điển › 看得出看得出 nghĩa là gìkàn de chūHán Việt: KHAN ĐẮC XUẤTcó thể thấyNghĩa kàn de chūHSK 7Hán Việt: KHAN ĐẮC XUẤTcó thể thấycó thể nóiTiếng Anh: can see; can tellChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →