看得见看得見 nghĩa là gì
kàn dé jiàn · kàn de jiànHán Việt: KHAN ĐẮC KIẾN
có thể thấy
Nghĩa (2 cách đọc)
kàn dé jiànHSK 6Hán Việt: KHAN ĐẮC KIẾN
- có thể thấy
- nhìn thấy
kàn de jiànHSK 6Hán Việt: KHAN ĐẮC KIẾN
Tiếng Anh: to be able to see; can see
kàn dé jiàn · kàn de jiànHán Việt: KHAN ĐẮC KIẾN
có thể thấy
Tiếng Anh: to be able to see; can see