看得起 nghĩa là gì
kàn de qǐHán Việt: KHAN ĐẮC KHỞI
thể hiện sự tôn trọng
Nghĩa
kàn de qǐHSK 6Hán Việt: KHAN ĐẮC KHỞI
- thể hiện sự tôn trọng
- đánh giá cao
Tiếng Anh: to show respect for; to think highly of
Chữ thành phần
- 看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →