Từ điển › 看成看成 nghĩa là gìkàn chéngHán Việt: KHAN THÀNHxem như làNghĩa kàn chéngHSK 5Hán Việt: KHAN THÀNHxem như làTiếng Anh: to regard asChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →