看护看護 nghĩa là gì
kān hùHán Việt: KHAN HỘ
chăm sóc
Nghĩa
kān hùHSK 7Hán Việt: KHAN HỘ
- chăm sóc
- trông nom
- theo dõi
- (cũ) y tá bệnh viện
Tiếng Anh: to nurse; to look after; to watch over; (old) hospital nurse
kān hùHán Việt: KHAN HỘ
chăm sóc
Tiếng Anh: to nurse; to look after; to watch over; (old) hospital nurse