Từ điển › 看望看望 nghĩa là gìkàn wàngHán Việt: KHAN VỌNGthăm; gặp (ai đó)Nghĩa kàn wàngHSK 4Hán Việt: KHAN VỌNGthăm; gặp (ai đó)Tiếng Anh: to pay a visit to; to see (sb)Chữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →