Từ điển › 看样子看样子看樣子 nghĩa là gìkàn yàng ziHán Việt: KHAN DẠNG TÍhình nhưNghĩa kàn yàng ziHSK 7Hán Việt: KHAN DẠNG TÍhình nhưtrông có vẻTiếng Anh: it seems; it looks as ifChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →