看法 nghĩa là gì
kàn fǎHán Việt: KHAN PHÁP
cách nhìn
Nghĩa
kàn fǎHSK 2Hán Việt: KHAN PHÁPPhổ biến #2435
- cách nhìn
- quan điểm
- ý kiến
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: way of looking at a thing; view; opinion; CL:個|个[ge4]
kàn fǎHán Việt: KHAN PHÁP
cách nhìn
Tiếng Anh: way of looking at a thing; view; opinion; CL:個|个[ge4]