Từ điển › 看管看管 nghĩa là gìkān guǎnHán Việt: KHAN QUẢNtrông coiNghĩa kān guǎnHSK 6Hán Việt: KHAN QUẢNtrông coiTiếng Anh: to look afterChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →