Từ điển › 看见看见看見 nghĩa là gìkàn jiànHán Việt: KHAN KIẾNnhìn thấyNghĩa kàn jiànHSK 1Hán Việt: KHAN KIẾNPhổ biến #870nhìn thấybắt gặpTiếng Anh: to see; to catch sight ofChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →