看起来看起來 nghĩa là gì
kàn qǐ laiHán Việt: KHAN KHỞI LAI
hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
Nghĩa
kàn qǐ laiHSK 3Hán Việt: KHAN KHỞI LAIPhổ biến #3085
- hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
Tiếng Anh: seemingly; apparently; looks as if; appears to be; gives the impression that; seems on the face of it to be
Chữ thành phần
- 看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →