Từ điển › 真主真主 nghĩa là gìZhēn zhǔHán Việt: CHÂN CHÚAAllahNghĩa Zhēn zhǔHán Việt: CHÂN CHÚAAllahTiếng Anh: AllahChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 真主真主党Zhēn zhǔ dǎng Hezbollah (nhóm Hồi giáo Lebanon)