Từ điển › 真事真事 nghĩa là gìzhēn shìHán Việt: CHÂN SỰthực tếNghĩa zhēn shìHán Việt: CHÂN SỰthực tếtính xác thựcđiều có thậtTiếng Anh: reality; veracity; the real thingChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →