Từ điển › 真亮真亮 nghĩa là gìzhēn liàngrõ ràngNghĩa zhēn liàngrõ ràngTiếng Anh: clearChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →