真假难辨真假難辨 nghĩa là gì
zhēn jiǎ nán biàn
khó phân biệt thật giả
Nghĩa
zhēn jiǎ nán biàn
- khó phân biệt thật giả
Tiếng Anh: hard to distinguish real from imitation
Chữ thành phần
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 辨biàn · Hán Việt: biệnto recognize, to distinguish, to discriminate16 nét · Xem thứ tự nét →