Từ điển › 真凶真凶真兇 nghĩa là gìzhēn xiōngHán Việt: CHÂN HUNGhung thủNghĩa zhēn xiōngHán Việt: CHÂN HUNGhung thủTiếng Anh: culpritChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →凶xiōng · Hán Việt: hungculprit; murder; bad, sad4 nét · Xem thứ tự nét →