Từ điển › 真实真实真實 nghĩa là gìzhēn shíHán Việt: CHÂN THỰCthật; chân thậtNghĩa zhēn shíHSK 3Hán Việt: CHÂN THỰCPhổ biến #1299thật; chân thậtTiếng Anh: true; realChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 真实真实性zhēn shí xìng tính xác thực; tính chân thật; tính chính xác真实感zhēn shí gǎn cảm giác chân thực; cảm giác thực tế; như ở ngoài đời