真心实意真心實意 nghĩa là gì
zhēn xīn shí yìHán Việt: CHÂN TÂM THỰC Ý
chân thành và thành thật (thành ngữ)
Nghĩa
zhēn xīn shí yìHán Việt: CHÂN TÂM THỰC Ý
- chân thành và thành thật (thành ngữ)
- hết lòng
Tiếng Anh: (idiom) genuine; sincere; wholehearted
Chữ thành phần
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →