真情实意真情實意 nghĩa là gì
zhēn qíng shí yìHán Việt: CHÂN TÌNH THỰC Ý
xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ)
Nghĩa
zhēn qíng shí yìHán Việt: CHÂN TÌNH THỰC Ý
- xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ)
- tình cảm chân thành
Tiếng Anh: (idiom) sincere feelings; genuine emotions
Chữ thành phần
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →