Từ điển › 真挚真挚真摯 nghĩa là gìzhēn zhìchân thànhNghĩa zhēn zhìHSK 7chân thànhsự chân thànhTiếng Anh: sincere; sincerityChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →挚zhìsincere, warm, cordial; surname10 nét · Xem thứ tự nét →