真正 nghĩa là gì
zhēn zhèngHán Việt: CHÂN CHÍNH
chính hãng; thật; đúng
Nghĩa
zhēn zhèngHSK 2Hán Việt: CHÂN CHÍNHPhổ biến #544
- chính hãng; thật; đúng
- thật sự; quả thật
Tiếng Anh: genuine; real; true; really; indeed
zhēn zhèngHán Việt: CHÂN CHÍNH
chính hãng; thật; đúng
Tiếng Anh: genuine; real; true; really; indeed