Từ điển › 真理真理 nghĩa là gìzhēn lǐHán Việt: CHÂN LÍchân lýNghĩa zhēn lǐHSK 5Hán Việt: CHÂN LÍchân lýLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: truth; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 真理真理报Zhēn lǐ Bào Pravda (báo)真理部Zhēn lǐ bù Bộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell