真的 nghĩa là gì
zhēn deHán Việt: CHÂN ĐÍCH
thực sự; thật sự; quả thật
Nghĩa
zhēn deHSK 1Hán Việt: CHÂN ĐÍCHPhổ biến #622
- thực sự; thật sự; quả thật
- thật; đúng; chính xác
- (toán) chính quy
Tiếng Anh: really; truly; indeed; real; true; genuine; (math.) proper