Từ điển › 真空泵真空泵 nghĩa là gìzhēn kōng bèngbơm chân khôngNghĩa zhēn kōng bèngbơm chân khôngTiếng Anh: vacuum pumpChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →泵bèngto pump9 nét · Xem thứ tự nét →