真空管 nghĩa là gì
zhēn kōng guǎnHán Việt: CHÂN KHÔNG QUẢN
ống chân không
Nghĩa
zhēn kōng guǎnHán Việt: CHÂN KHÔNG QUẢN
- ống chân không
Tiếng Anh: vacuum tube; thermionic valve
zhēn kōng guǎnHán Việt: CHÂN KHÔNG QUẢN
ống chân không
Tiếng Anh: vacuum tube; thermionic valve