真诚真誠 nghĩa là gì
zhēn chéngHán Việt: CHÂN THÀNH
thành thật; chân thành; thật lòng
Nghĩa
zhēn chéngHSK 5Hán Việt: CHÂN THÀNHPhổ biến #4527
- thành thật; chân thành; thật lòng
Tiếng Anh: sincere; genuine; true
zhēn chéngHán Việt: CHÂN THÀNH
thành thật; chân thành; thật lòng
Tiếng Anh: sincere; genuine; true