Từ điển › 眨眼睛眨眼睛 nghĩa là gìzhǎ yǎn jīngnháy mắtNghĩa zhǎ yǎn jīngnháy mắtTiếng Anh: winkChữ thành phần眨zhǎto wink9 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →睛jīngeyeball; pupil13 nét · Xem thứ tự nét →