Từ điển › 眼下眼下 nghĩa là gìyǎn xiàHán Việt: NHẢN HẠbây giờNghĩa yǎn xiàHSK 7Hán Việt: NHẢN HẠbây giờhiện tạidưới mắt (y học)Tiếng Anh: now; at present; (anatomy) subocularChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →