眼中钉,肉中刺眼中釘,肉中刺 nghĩa là gì
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Nghĩa
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
- cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Tiếng Anh: a thorn in one's side
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →
- 刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →