眼前 nghĩa là gì
yǎn qiánHán Việt: NHẢN TIỀN
trước mắt
Nghĩa
yǎn qiánHSK 3Hán Việt: NHẢN TIỀNPhổ biến #2549
- trước mắt
- bây giờ
- hiện tại
Tiếng Anh: before one's eyes; now; at present
yǎn qiánHán Việt: NHẢN TIỀN
trước mắt
Tiếng Anh: before one's eyes; now; at present