眼动技术眼動技術 nghĩa là gì
yǎn dòng jì shùHán Việt: NHẢN ĐỘNG KĨ THUẬT
kỹ thuật chuyển động mắt
Nghĩa
yǎn dòng jì shùHán Việt: NHẢN ĐỘNG KĨ THUẬT
- kỹ thuật chuyển động mắt
Tiếng Anh: eye movement technology; eye-tracking technology
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →