眼动记录眼動記錄 nghĩa là gì
yǎn dòng jì lù
ghi lại cử động mắt
Nghĩa
yǎn dòng jì lù
- ghi lại cử động mắt
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →
- 录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →