Từ điển › 眼压眼压眼壓 nghĩa là gìyǎn yāHán Việt: NHẢN ÁPáp lực nội nhãnNghĩa yǎn yāHán Việt: NHẢN ÁPáp lực nội nhãnTiếng Anh: intraocular pressureChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →