眼圈红了眼圈紅了 nghĩa là gì
yǎn quān hóng leHán Việt: NHẢN KHUYÊN HỒNG LIỄU
sắp khóc
Nghĩa
yǎn quān hóng leHán Việt: NHẢN KHUYÊN HỒNG LIỄU
- sắp khóc
Tiếng Anh: to be on the verge of tears
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →