Từ điển › 眼尾眼尾 nghĩa là gìyǎn wěiHán Việt: NHẢN VĨkhóe ngoài của mắtNghĩa yǎn wěiHán Việt: NHẢN VĨkhóe ngoài của mắtTiếng Anh: outer corner of the eyeChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →