Từ điển › 眼岔眼岔 nghĩa là gìyǎn chànhìn nhầm thành thứ gì khácNghĩa yǎn chànhìn nhầm thành thứ gì khácTiếng Anh: to mistake for sth elseChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →岔chàto diverge, to branch; junction, fork in the road7 nét · Xem thứ tự nét →