Từ điển › 眼泪眼泪眼淚 nghĩa là gìyǎn lèiHán Việt: NHẢN LỆnước mắtNghĩa yǎn lèiHSK 4Hán Việt: NHẢN LỆPhổ biến #3450nước mắtkhócLT:滴[di1]Tiếng Anh: tear; teardrop; CL:滴[di1]Chữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 眼泪眼泪横流yǎn lèi hèng liú nước mắt tuôn trào (thành ngữ)