眼界 nghĩa là gì
yǎn jièHán Việt: NHẢN GIỚI
tầm nhìn
Nghĩa
yǎn jièHSK 7Hán Việt: NHẢN GIỚI
- tầm nhìn
- phạm vi
Tiếng Anh: (lit. and fig.) field of vision; scope; horizon
yǎn jièHán Việt: NHẢN GIỚI
tầm nhìn
Tiếng Anh: (lit. and fig.) field of vision; scope; horizon