眼睛吃冰淇淋 nghĩa là gì
yǎn jing chī bīng qí lín
(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Nghĩa
yǎn jing chī bīng qí lín
- (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Tiếng Anh: (slang) (Tw) to be checking out the hotties
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 睛jīngeyeball; pupil13 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →
- 淇qía river in Henan province11 nét · Xem thứ tự nét →
- 淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →