眼神不济眼神不濟 nghĩa là gì
yǎn shén bù jì
thị lực kém
Nghĩa
yǎn shén bù jì
- thị lực kém
Tiếng Anh: to have poor eyesight
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →