眼红眼紅 nghĩa là gì
yǎn hóngHán Việt: NHẢN HỒNG
thèm muốn
Nghĩa
yǎn hóngHSK 7Hán Việt: NHẢN HỒNG
- thèm muốn
- đố kỵ
- ghen tỵ
- phẫn nộ
- giận dữ
Tiếng Anh: to covet; envious; jealous; green with envy; infuriated; furious
yǎn hóngHán Việt: NHẢN HỒNG
thèm muốn
Tiếng Anh: to covet; envious; jealous; green with envy; infuriated; furious