眼色素层黑色素瘤眼色素層黑色素瘤 nghĩa là gì
yǎn sè sù céng hēi sè sù liú
u hắc tố màng bồ đào
Nghĩa
yǎn sè sù céng hēi sè sù liú
- u hắc tố màng bồ đào
Chữ thành phần
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →