Từ điển › 眼镜蛇眼镜蛇眼鏡蛇 nghĩa là gìyǎn jìng shéHán Việt: NHẢN KẺNG XÀrắn hổ mangNghĩa yǎn jìng shéHán Việt: NHẢN KẺNG XÀrắn hổ mangTiếng Anh: cobraChữ thành phần眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →