着地著地 nghĩa là gì
zháo dìHán Việt: TRỨ ĐỊA
hạ cánh
Nghĩa
zháo dìHán Việt: TRỨ ĐỊA
- hạ cánh
- chạm đất
- cũng đọc là [zhuo2 di4]
Tiếng Anh: to land; to touch the ground; also pr. [zhuo2 di4]
zháo dìHán Việt: TRỨ ĐỊA
hạ cánh
Tiếng Anh: to land; to touch the ground; also pr. [zhuo2 di4]