Từ điển › 着墨着墨著墨 nghĩa là gìzhuó mòmiêu tả (trong văn viết, bôi mực)Nghĩa zhuó mòmiêu tả (trong văn viết, bôi mực)Tiếng Anh: to describe (in writing, applying ink)Chữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →