着急著急 nghĩa là gì
zháo jíHán Việt: TRỨ CẤP
lo lắng; cảm thấy lo âu
Nghĩa
zháo jíHSK 4Hán Việt: TRỨ CẤPPhổ biến #4461
- lo lắng; cảm thấy lo âu
- cảm thấy gấp gáp; đang vội
- phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]
Tiếng Anh: to worry; to feel anxious; to feel a sense of urgency; to be in a hurry; Taiwan pr. [zhao1ji2]