Từ điển › 着恼着恼著惱 nghĩa là gìzhuó nǎoHán Việt: TRỨ NÃOnổi giậnNghĩa zhuó nǎoHán Việt: TRỨ NÃOnổi giậnTiếng Anh: to be enragedChữ thành phần着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →恼nǎo · Hán Việt: nãoangry, wrathful9 nét · Xem thứ tự nét →